Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
não viêm
- encephalitis|= não viêm cấp acute encephalitis
* Từ tham khảo/words other:
-
người thợ khắc
-
người thô lỗ
-
người thờ mặt trời
-
người thợ máy
-
người thổ nhĩ kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
não viêm
* Từ tham khảo/words other:
- người thợ khắc
- người thô lỗ
- người thờ mặt trời
- người thợ máy
- người thổ nhĩ kỳ