Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sán sơ mít
- taenia, bladder disease worm, tapeworm
* Từ tham khảo/words other:
-
chân thực
-
chạn thức ăn
-
chấn thương
-
chấn thủy
-
chặn tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sán sơ mít
* Từ tham khảo/words other:
- chân thực
- chạn thức ăn
- chấn thương
- chấn thủy
- chặn tiếng