Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sàn gác
- floor, inlaid floor
* Từ tham khảo/words other:
-
dính chặt vào
-
đình chỉ
-
định chí
-
đình chỉ công tác
-
đình chỉ hoạt động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sàn gác
* Từ tham khảo/words other:
- dính chặt vào
- đình chỉ
- định chí
- đình chỉ công tác
- đình chỉ hoạt động