Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dính chặt vào
* dtừ|- adhesion|* nđtừ|- adhere
* Từ tham khảo/words other:
-
hay ngủ bậy
-
hay nhại
-
hay nhân nhượng
-
hay nhắng nhít
-
hay nhặng xị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dính chặt vào
* Từ tham khảo/words other:
- hay ngủ bậy
- hay nhại
- hay nhân nhượng
- hay nhắng nhít
- hay nhặng xị