Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sác xuất
- probability|= lý thuyết thống kê sác xuất a statistical theory of probability
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi tĩnh mịch
-
nói to
-
nói to hơn
-
nói to lên
-
nổi to lửa lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sác xuất
* Từ tham khảo/words other:
- nơi tĩnh mịch
- nói to
- nói to hơn
- nói to lên
- nổi to lửa lên