Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra lệnhlàm gì
* đtừ mandate
* Từ tham khảo/words other:
-
chào hỏi
-
chào hỏi ai
-
chảo hứng mỡ
-
chào khách
-
chảo không dính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra lệnhlàm gì
* Từ tham khảo/words other:
- chào hỏi
- chào hỏi ai
- chảo hứng mỡ
- chào khách
- chảo không dính