Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ đầy giọt
* ttừ|- beady
* Từ tham khảo/words other:
-
trình độ nghiệp vụ
-
trình độ quân sự
-
trình độ văn hóa
-
trình dược viên
-
trình duyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ đầy giọt
* Từ tham khảo/words other:
- trình độ nghiệp vụ
- trình độ quân sự
- trình độ văn hóa
- trình dược viên
- trình duyệt