Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phí sức
- to burn the candle at both ends; to waste one's energy; to overexert oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
cho được việc
-
chỗ duỗi chân
-
chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn
-
chỗ đường vòng
-
chỗ đường xe lửa đi ngang qua đường cái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phí sức
* Từ tham khảo/words other:
- cho được việc
- chỗ duỗi chân
- chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn
- chỗ đường vòng
- chỗ đường xe lửa đi ngang qua đường cái