Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ duỗi chân
* dtừ|- leg-room|= chiếc máy bay này không có chỗ duỗi chân there's not much leg-room in this aircraft
* Từ tham khảo/words other:
-
cày ruộng
-
cây sắn
-
cây sáo
-
cày sắt
-
cày sâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ duỗi chân
* Từ tham khảo/words other:
- cày ruộng
- cây sắn
- cây sáo
- cày sắt
- cày sâu