Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phế mạc viêm
- pleurisy
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm tiệt
-
cảm tình
-
cảm tính
-
cầm tinh
-
cảm tình viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phế mạc viêm
* Từ tham khảo/words other:
- cấm tiệt
- cảm tình
- cảm tính
- cầm tinh
- cảm tình viên