Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phất phỏng
- worry (about), be anxious/uneasy (about)|= phất phỏng chờ anh ấy đến wait in anxious suspense for his arrival
* Từ tham khảo/words other:
-
mịn màng
-
mịn mặt
-
mìn muỗi
-
mịn mượt
-
mìn nổ chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phất phỏng
* Từ tham khảo/words other:
- mịn màng
- mịn mặt
- mìn muỗi
- mịn mượt
- mìn nổ chậm