Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân đoàn
- subgroup, subdivision|= phân đoàn không quân air detacliment
* Từ tham khảo/words other:
-
phân bào không tơ
-
phần bên cạnh
-
phân bì
-
phần bị chắn
-
phản bích kích pháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- phân bào không tơ
- phần bên cạnh
- phân bì
- phần bị chắn
- phản bích kích pháo