Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phần bị chắn
* dtừ|- intercept
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất hiện
-
xuất hiện bất thình lình
-
xuất hiện đột ngột
-
xuất hiện trên da
-
xuất huyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phần bị chắn
* Từ tham khảo/words other:
- xuất hiện
- xuất hiện bất thình lình
- xuất hiện đột ngột
- xuất hiện trên da
- xuất huyết