Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phần đất
- territory|= lấy lại tất cả những phần đất đã bị mất to recover all the lost territories
* Từ tham khảo/words other:
-
huyết cầu tố
-
huyết chiến
-
huyệt chung
-
huyệt cư
-
huyết cục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phần đất
* Từ tham khảo/words other:
- huyết cầu tố
- huyết chiến
- huyệt chung
- huyệt cư
- huyết cục