Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyết cục
- blood clot
* Từ tham khảo/words other:
-
yêu nghiệt
-
yêu người
-
yêu người cùng tính
-
yêu nhạc
-
yếu nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyết cục
* Từ tham khảo/words other:
- yêu nghiệt
- yêu người
- yêu người cùng tính
- yêu nhạc
- yếu nhân