Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân bò
- cow pat (for fuel)
* Từ tham khảo/words other:
-
chủng ngừa
-
chững người
-
chứng nhân
-
chứng nhận
-
chứng nhận mắc bệnh tinh thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân bò
* Từ tham khảo/words other:
- chủng ngừa
- chững người
- chứng nhân
- chứng nhận
- chứng nhận mắc bệnh tinh thần