Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
oxy hóa được
* ttừ|- oxidizable
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa sổ ở trần nhà
-
cửa sổ thông gió
-
cửa sổ tròn
-
cua sống
-
cửa sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
oxy hóa được
* Từ tham khảo/words other:
- cửa sổ ở trần nhà
- cửa sổ thông gió
- cửa sổ tròn
- cua sống
- cửa sông