Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống khí
* dtừ|- trachea
* Từ tham khảo/words other:
-
quân cờ tháp
-
quán cóc
-
quần cộc
-
quan coi quốc khố
-
quán cơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống khí
* Từ tham khảo/words other:
- quân cờ tháp
- quán cóc
- quần cộc
- quan coi quốc khố
- quán cơm