Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước gạo
- rice water; slops; pigwash
* Từ tham khảo/words other:
-
cau cảu
-
càu cạu
-
câu châm ngôn
-
câu châm ngôn sáo
-
câu chào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước gạo
* Từ tham khảo/words other:
- cau cảu
- càu cạu
- câu châm ngôn
- câu châm ngôn sáo
- câu chào