Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cau cảu
- grumbling, peevish, querulous; grumpy
* Từ tham khảo/words other:
-
cái giũa
-
cái giùi
-
cái giường
-
cái gọi là
-
cái gồm nhiều bộ phận phức tạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cau cảu
* Từ tham khảo/words other:
- cái giũa
- cái giùi
- cái giường
- cái gọi là
- cái gồm nhiều bộ phận phức tạp