Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói thêm
- to add|= tôi chẳng còn gì để nói thêm cả i have nothing to add|= ông ấy bỏ đi mà chẳng nói thêm một lời nào nữa he went away without saying another word
* Từ tham khảo/words other:
-
vết ô uế
-
vết rách
-
vết rạch
-
vết rạch cho chảy mủ
-
vết rạch nông da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói thêm
* Từ tham khảo/words other:
- vết ô uế
- vết rách
- vết rạch
- vết rạch cho chảy mủ
- vết rạch nông da