Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói dễ hơn làm
- easier said than done; criticism is easy but art is difficult
* Từ tham khảo/words other:
-
nương náu
-
nương nhẹ
-
nương nhờ
-
nướng non
-
nương nương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói dễ hơn làm
* Từ tham khảo/words other:
- nương náu
- nương nhẹ
- nương nhờ
- nướng non
- nương nương