Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhung lụa
- velvet and silk; (fig) luxury|= sống trong nhung lụa in the lap of luxury
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng chỉ
-
chứng chỉ học trình
-
chùng chình
-
chung cho
-
chung cho cả nam lẫn nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhung lụa
* Từ tham khảo/words other:
- chứng chỉ
- chứng chỉ học trình
- chùng chình
- chung cho
- chung cho cả nam lẫn nữ