Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhím biển
- (động vaật) Sea urchin
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhím biển
- (động vật) sea urchin, sea-chestnut
* Từ tham khảo/words other:
-
chân răng
-
chân răng gãy
-
chân rết
-
chắn sáng
-
chân sào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhím biển
* Từ tham khảo/words other:
- chân răng
- chân răng gãy
- chân rết
- chắn sáng
- chân sào