Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân sào
- boatman
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm độ nhiệt
-
giậm dọa
-
giám đốc
-
giám đốc đề án
-
giám đốc điều hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân sào
* Từ tham khảo/words other:
- giảm độ nhiệt
- giậm dọa
- giám đốc
- giám đốc đề án
- giám đốc điều hành