Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập sâu
* dtừ|- interpenetration; * đtừ interpenetrate|* ttừ|- interpenetrable, interpenetrative
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay đánh chặn
-
máy bay đi oanh tạc
-
máy bay địch
-
máy bay điều khiển từ xa
-
máy bay do thám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập sâu
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay đánh chặn
- máy bay đi oanh tạc
- máy bay địch
- máy bay điều khiển từ xa
- máy bay do thám