Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận đấu
* thngữ|- to pick (take) up the gauntlet
* Từ tham khảo/words other:
-
mãi mà
-
mai mái
-
mài mại
-
mãi mãi
-
mãi mãi từ đó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận đấu
* Từ tham khảo/words other:
- mãi mà
- mai mái
- mài mại
- mãi mãi
- mãi mãi từ đó