Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người giữ gìn
* dtừ|- conservator
* Từ tham khảo/words other:
-
lệt bệt
-
lết bùn
-
lết đất
-
lét đét
-
lẹt đẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người giữ gìn
* Từ tham khảo/words other:
- lệt bệt
- lết bùn
- lết đất
- lét đét
- lẹt đẹt