Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đãng trí
* dtừ|- sleepyhead
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống truyền thanh
-
hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa
-
hệ thống tưới nước
-
hệ thống vận tải
-
hệ thống xa lộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đãng trí
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống truyền thanh
- hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa
- hệ thống tưới nước
- hệ thống vận tải
- hệ thống xa lộ