Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoi lên
- come to the surface, emerge; (fig) turn up
* Từ tham khảo/words other:
-
bằn bặt
-
bạn bầy
-
bắn bay đi
-
bàn bày hàng
-
bạn bè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoi lên
* Từ tham khảo/words other:
- bằn bặt
- bạn bầy
- bắn bay đi
- bàn bày hàng
- bạn bè