Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoáp
- gape (for air, said of fish)|= con cá chưa chết, còn ngoáp the fish was not yet dead and was gaping|- open one's mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
thỉnh
-
thịnh
-
thình âm
-
thỉnh an
-
thính cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoáp
* Từ tham khảo/words other:
- thỉnh
- thịnh
- thình âm
- thỉnh an
- thính cảm