Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nét lèo
* dtừ|- coloratura
* Từ tham khảo/words other:
-
giàn máy
-
giản minh
-
giàn mỏng ra
-
gian nan
-
giận ngầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nét lèo
* Từ tham khảo/words other:
- giàn máy
- giản minh
- giàn mỏng ra
- gian nan
- giận ngầm