Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neo tàu
- berth, anchorage
* Từ tham khảo/words other:
-
rau hoa quả
-
râu hùm
-
rau húng
-
rau húng đổi
-
rau húng quế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neo tàu
* Từ tham khảo/words other:
- rau hoa quả
- râu hùm
- rau húng
- rau húng đổi
- rau húng quế