Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ném bom để lùa ra khỏi
* thngữ|- to bomb out
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng giả
-
hàng gia dụng
-
hàng giải khát
-
hang giãn phế quản
-
hàng giậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ném bom để lùa ra khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- hàng giả
- hàng gia dụng
- hàng giải khát
- hang giãn phế quản
- hàng giậu