Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắng thiêu
- blazing sun, broiling sun, scorching sun|= nắng như thiêiu như đốt tryinng heat, swelter
* Từ tham khảo/words other:
-
chất sắt từ
-
chất sền sệt
-
chất sền sệt bẩn khó chịu
-
chất siêu dẫn
-
chất sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắng thiêu
* Từ tham khảo/words other:
- chất sắt từ
- chất sền sệt
- chất sền sệt bẩn khó chịu
- chất siêu dẫn
- chất sống