Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
năng động tính
- dynamism|= tính năng động sáng tạo creative dynamism
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu đạt
-
biểu đệ
-
biểu diễn
-
biểu diển
-
biểu diễn fuga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
năng động tính
* Từ tham khảo/words other:
- biểu đạt
- biểu đệ
- biểu diễn
- biểu diển
- biểu diễn fuga