Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắng chói
- bright and sunny; blazing
* Từ tham khảo/words other:
-
anh em sinh đôi
-
ảnh ghép
-
ảnh ghi âm
-
anh hai
-
anh hào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắng chói
* Từ tham khảo/words other:
- anh em sinh đôi
- ảnh ghép
- ảnh ghi âm
- anh hai
- anh hào