Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nạn côn đồ
- hooliganism; hoodlumism|= nạn côn đồ bóng đá football hooliganism
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy quá
-
nhảy rào
-
nhảy sang tàu
-
nhảy sào
-
nhảy tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nạn côn đồ
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy quá
- nhảy rào
- nhảy sang tàu
- nhảy sào
- nhảy tàu