Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy quá
* ngđtừ|- overjump
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị phạt
-
không bị phát giác
-
không bị phát hiện
-
không bị phật ý
-
không bị phế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhảy quá
* Từ tham khảo/words other:
- không bị phạt
- không bị phát giác
- không bị phát hiện
- không bị phật ý
- không bị phế