Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nai con
- fawn, calf (of deer)
* Từ tham khảo/words other:
-
khí lượng
-
khí lượng học
-
khí lượng kế
-
khí lý tưởng
-
khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nai con
* Từ tham khảo/words other:
- khí lượng
- khí lượng học
- khí lượng kế
- khí lý tưởng
- khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng