Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muôn vẻ
- varied, diversified; muôn màu muôn vẻ (ý mạnh hơn)
* Từ tham khảo/words other:
-
tín nhiệm
-
tin như sét đánh ngang tai
-
tín nữ
-
tin ở
-
tin ở số mệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muôn vẻ
* Từ tham khảo/words other:
- tín nhiệm
- tin như sét đánh ngang tai
- tín nữ
- tin ở
- tin ở số mệnh