Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một bên
* dtừ|- one-sidedness; * phó từ ex parte|* ttừ|- unilateral
* Từ tham khảo/words other:
-
lượng định
-
lương đống
-
lượng đong
-
lương đống của triều đình
-
lương dự trữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một bên
* Từ tham khảo/words other:
- lượng định
- lương đống
- lượng đong
- lương đống của triều đình
- lương dự trữ