Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương dự trữ
- reserve ration
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện giả dối
-
chuyên gia đường đạn
-
chuyên gia huy hiệu
-
chuyển gia tài
-
chuyên gia tài chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương dự trữ
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện giả dối
- chuyên gia đường đạn
- chuyên gia huy hiệu
- chuyển gia tài
- chuyên gia tài chính