Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lượng định
- to evaluate
* Từ tham khảo/words other:
-
tam huyền
-
tâm huyết
-
tấm kế
-
tấm kẽm chụp ảnh
-
tâm khảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lượng định
* Từ tham khảo/words other:
- tam huyền
- tâm huyết
- tấm kế
- tấm kẽm chụp ảnh
- tâm khảm