Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lượng định
- to evaluate
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt phèn phẹt
-
mặt phía trước
-
mật phiếu
-
mặt phớt tỉnh
-
mạt phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lượng định
* Từ tham khảo/words other:
- mặt phèn phẹt
- mặt phía trước
- mật phiếu
- mặt phớt tỉnh
- mạt phục