Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỏ ác
- End of the sternum.
-(địa phương) Fontanel, fontanelle
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
mỏ ác
- end of the sternum; (địa phương) fontanel, fontanelle
* Từ tham khảo/words other:
-
cáo giác
-
cáo gian
-
cạo giấy
-
cạo gió
-
cáo giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỏ ác
* Từ tham khảo/words other:
- cáo giác
- cáo gian
- cạo giấy
- cạo gió
- cáo giới