Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cáo gian
- false accusation
* Từ tham khảo/words other:
-
có lông cứng như nhím
-
có lông dài
-
có lông gai
-
có lông len
-
có lông len thô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cáo gian
* Từ tham khảo/words other:
- có lông cứng như nhím
- có lông dài
- có lông gai
- có lông len
- có lông len thô