Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mìn nổ chậm
- delayed-action mine
* Từ tham khảo/words other:
-
sơn thuỷ
-
sơn tinh
-
sởn tóc gáy
-
sơn tra
-
sơn trà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mìn nổ chậm
* Từ tham khảo/words other:
- sơn thuỷ
- sơn tinh
- sởn tóc gáy
- sơn tra
- sơn trà