Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẹ vợ
- mother of one's wife; mother-in-law|= bà x là mẹ vợ tương lai của tôi mrs wilks is my prospective mother-in-law
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ sức khỏe
-
giữ sức khỏe tốt
-
giữ tàu quá hạn giao kèo
-
giữ thái độ trung lập
-
giữ thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẹ vợ
* Từ tham khảo/words other:
- giữ sức khỏe
- giữ sức khỏe tốt
- giữ tàu quá hạn giao kèo
- giữ thái độ trung lập
- giữ thân