Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy sấy
- dryer; drier
* Từ tham khảo/words other:
-
điện tích
-
điện tích âm
-
diện tích canh tác
-
điện tích dương
-
diện tích gieo cấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy sấy
* Từ tham khảo/words other:
- điện tích
- điện tích âm
- diện tích canh tác
- điện tích dương
- diện tích gieo cấy